WinHSK
返回查词
ㄅㄛˊ
HSK1n单字

lụa; bạch; tơ lụa; lụa là gấm vóc

silk 参见:玉 帛 布 帛 cottons and silks; clothing

漢越 bạch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古时对丝织物的总称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lụa; bạch; tơ lụa; lụa là gấm vóc

古时对丝织物的总称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️