返回查词 帛绘bó huìHSK1tranh lụa; lụa vẽ布帛bù bóHSK1vải vóc; quần áo; hàng vải sợi; hàng tơ lụa帛画bó huàHSK1tranh lục帛书bó shūHSK1sách lụa玉帛yù bóHSK1ngọc và tơ lụa (dùng làm lễ vật hay tặng phẩm giữa các nước thời xưa.)帛琉bó liúHSK1Palau; một quốc đảo nằm ở Tây Thái Bình Dương竹帛zhú bóHSK1thẻ tre và lụa; trúc bạch; trúc giản và lụa财帛cái bóHSK1tiền tài (thời xưa dùng vải lụa làm tiền tệ)帛金bó jīnHSK1tiền lụa缣帛jiān bóHSK1lụa mỏng (dùng để viết thư thay giấy thời xưa)
帛
bó
ㄅㄛˊHSK1n单字
lụa; bạch; tơ lụa; lụa là gấm vóc
silk 参见:玉 帛 布 帛 cottons and silks; clothing
漢越 bạch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古时对丝织物的总称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lụa; bạch; tơ lụa; lụa là gấm vóc
古时对丝织物的总称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️