返回查词 帷幕wéimùHSK7-9màn che; rèm che sân khấu帷幄wéi wòHSK7-9màn trướng; nhà bạt của quân đội (trong quân đội)帷幔wéi mànHSK7-9màn che绣帷xiù wéiHSK7-9rèm thêu帷子wéi zǐHSK7-9ri-đô; màn vây; màn che窗帷chuāng wéiHSK7-9màn cửa运筹帷幄yùnchóu-wéiwòHSK7-9bày mưu nghĩ kế; bày mưu lập kế; quyết định sách lược tác chiến ở hậu phương
帷
wéi
ㄨㄟˊHSK7-9n单字
màn; trướng
curtain
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帐子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
màn; trướng
帐子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️