WinHSK
返回查词
mào
ㄇㄠˋ
HSK4n单字

mũ; nón

cap-like cover for sth 参见:笔 帽 ;螺丝 帽

漢越 mạo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帽子
  2. (帽儿) 罩或套在器物上头,作用或形状象帽子的东西

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

mũ; nón

帽子

我买了一顶帽子。

wǒ mǎi le yī dǐng màozi

HSK2

Tôi đã mua một cái mũ.

I bought a hat.

她戴着一顶漂亮的帽子。

Tā dàizhe yì dǐng piàoliang de màozi.

HSK3

Cô ấy đang đội một cái mũ đẹp.

She is wearing a beautiful hat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

nắp; nút

(帽儿) 罩或套在器物上头,作用或形状象帽子的东西

我的笔帽儿不见了。

Wǒ de bǐmàor bùjiàn le.

HSK5

Nắp bút của tôi không thấy nữa rồi.

My pen cap is missing.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️