返回查词 帽子màoziHSK4mũ; nón礼帽lǐ màoHSK4mũ dạ; mũ phớt; mũ dùng chung với lễ phục螺帽luó màoHSK7-9Mũ ốc, êcu; đai ốc草帽cǎomàoHSK4mũ rơm傻帽shǎ màoHSK5lừa gạt便帽biàn màoHSK4nón thường; nón; mũ đội ngày thường浴帽yù màoHSK6mũ tắm摘帽zhāi màoHSK5(nghĩa bóng) để được xóa một khoản phí không công bằng帽檐mào yánHSK7-9vành mũ键帽jiàn màoHSK4keycap; nắp phím
帽
mào
ㄇㄠˋHSK4n单字
mũ; nón
cap-like cover for sth 参见:笔 帽 ;螺丝 帽
漢越 mạo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 帽子
- (帽儿) 罩或套在器物上头,作用或形状象帽子的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
mũ; nón
帽子
我买了一顶帽子。
wǒ mǎi le yī dǐng màozi
≈HSK2
Tôi đã mua một cái mũ.
I bought a hat.
她戴着一顶漂亮的帽子。
Tā dàizhe yì dǐng piàoliang de màozi.
≈HSK3
Cô ấy đang đội một cái mũ đẹp.
She is wearing a beautiful hat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
nắp; nút
(帽儿) 罩或套在器物上头,作用或形状象帽子的东西
我的笔帽儿不见了。
Wǒ de bǐmàor bùjiàn le.
≈HSK5
Nắp bút của tôi không thấy nữa rồi.
My pen cap is missing.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️