WinHSK
返回查词
zhuāng
ㄓㄨㄤ
HSK6adj, n单字

thôn trang; làng xóm; làng mạc; trang ấp

banker (in a gambling game) 参见:坐 庄

漢越 trang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (庄儿) 村庄
  2. 封建社会里君主、贵族等所占有的成片土地
  3. 规模较大或做批发生意的商店
  4. 庄家
  5. 庄稼
  6. 庄重

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

thôn trang; làng xóm; làng mạc; trang ấp

(庄儿) 村庄

这有趣的场面吸引了齐庄公的注意,他问驾车的人:“这是什么虫子?”车夫答道:“这是一只螳螂。

HSK5

山庄内的温度一般要比庄外低三到五度,所以每年夏天都会有大量的游客前往避暑山庄。

HSK6

义项 nHSK6

trang viên; trang

封建社会里君主、贵族等所占有的成片土地

义项 nHSK6

hiệu; cửa hiệu; hiệu buôn

规模较大或做批发生意的商店

那是个米庄。

Nà shì ge mǐzhuāng.

HSK6

Đó là cửa hàng gạo.

That is a rice shop.

义项 nHSK6

nhà cái; cái (đánh bạc)

庄家

义项 nHSK6

hoa màu

庄稼

义项 6nHSK6

họ Trang

义项 7adjHSK6

trang trọng; trang nghiêm

庄重

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️