WinHSK
返回查词
ㄒㄩˋ
HSK4n单字

thứ tự; trình tự; trật tự

introductory; initial 参见: 序 幕; 序 曲

漢越 tự

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 次序
  2. 序文
  3. 古代由地方举办的学校
  4. 排次序
  5. 开头的;在正式内容以前的

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

thứ tự; trình tự; trật tự

次序

做事要有合理的次序。

Zuòshì yào yǒu hélǐ de cìxù.

HSK5

Làm việc phải có thứ tự hợp lý.

You need to have a reasonable order when doing things.

书画装裱对书画的保存有着巨大贡献,如果没有它,我们今天很难看到《兰亭集序》《清明上河图》等名作。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

lời tựa; bài tựa

序文

义项 nHSK4

trường học; trường học địa phương (thời xưa)

古代由地方举办的学校

古代的学校培养了许多人才。

Gǔdài de xuéxiào péiyǎng le xǔduō réncái.

HSK4

Các trường học xưa đã đào tạo nhiều nhân tài.

Ancient schools cultivated many talents.

义项 nHSK4

họ Tự

他姓序。

Tā xìng Xù.

HSK1

Anh ta họ Tự.

His surname is Xu.

义项 vHSK4

xếp theo thứ tự; xếp thứ tự

排次序

员工有序地摆放商品。

Yuángōng yǒuxù de bǎifàng shāngpǐn.

HSK5

Nhân viên sắp xếp hàng hóa theo thứ tự.

The employees arrange the goods in an orderly manner.

义项 6adjHSK4

mở đầu; phần trước nội dung chính

开头的;在正式内容以前的

序章的内容引人入胜。

Xùzhāng de nèiróng yǐn rén rù shèng.

HSK6

Đoạn mở đầu thật hấp dẫn.

The content of the prologue is fascinating.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️