thứ tự; trình tự; trật tự
introductory; initial 参见: 序 幕; 序 曲
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 次序
- 序文
- 古代由地方举办的学校
- 姓
- 排次序
- 开头的;在正式内容以前的
义项
Nghĩathứ tự; trình tự; trật tự
次序
做事要有合理的次序。
Zuòshì yào yǒu hélǐ de cìxù.
Làm việc phải có thứ tự hợp lý.
You need to have a reasonable order when doing things.
书画装裱对书画的保存有着巨大贡献,如果没有它,我们今天很难看到《兰亭集序》《清明上河图》等名作。
lời tựa; bài tựa
序文
trường học; trường học địa phương (thời xưa)
古代由地方举办的学校
古代的学校培养了许多人才。
Gǔdài de xuéxiào péiyǎng le xǔduō réncái.
Các trường học xưa đã đào tạo nhiều nhân tài.
Ancient schools cultivated many talents.
họ Tự
姓
他姓序。
Tā xìng Xù.
Anh ta họ Tự.
His surname is Xu.
xếp theo thứ tự; xếp thứ tự
排次序
员工有序地摆放商品。
Yuángōng yǒuxù de bǎifàng shāngpǐn.
Nhân viên sắp xếp hàng hóa theo thứ tự.
The employees arrange the goods in an orderly manner.
mở đầu; phần trước nội dung chính
开头的;在正式内容以前的
序章的内容引人入胜。
Xùzhāng de nèiróng yǐn rén rù shèng.
Đoạn mở đầu thật hấp dẫn.
The content of the prologue is fascinating.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️