WinHSK
返回查词
ㄌㄨˊ
HSK1n, nlocal单字

nhà sơ sài; nhà đơn sơ

hut; cottage; shack 参见: 庐 舍; 茅 庐 草 庐 thatched hut/cottage

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 简陋的房子
  2. 指庐州 (旧府名,府治在今安徽合肥)

义项

Nghĩa
义项 n, nlocalHSK1

nhà sơ sài; nhà đơn sơ

简陋的房子

茅庐指用茅草盖的简陋房子。

Máolú zhǐ yòng máocǎo gài de jiǎnlòu fángzi.

HSK6

Nhà tranh chỉ căn nhà lợp bằng cỏ tranh.

A thatched cottage refers to a simple house covered with thatch.

义项 n, nlocalHSK1

Lư Châu (phủ Lư Châu cũ, nay là Hợp Phì, tỉnh An Huy Trung Quốc)

指庐州 (旧府名,府治在今安徽合肥)

义项 n, nlocalHSK1

họ Lư

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️