WinHSK
返回查词
ㄎㄨˋ
HSK5n单字

kho

inventory

漢越 khố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 储存大量东西的建筑物
  2. 保管、出纳国家预算资金的机关
  3. 电子计算机上指保存一系列同类资料或数据的文件,可以通过程序管理
  4. 库仑的简称

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

kho

储存大量东西的建筑物

”之后历代档案库,均承袭了秦汉旧制,但又有所发展。

HSK6

家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

họ Khố

库家的孩子很聪明。

Kù jiā de háizi hěn cōngmíng.

HSK3

Con của nhà họ Khố rất thông minh.

The child of the Ku family is very smart.

库女士很优雅。

Kù nǚshì hěn yōuyǎ.

HSK5

Bà Khố rất duyên dáng.

Ms. Ku is very elegant.

义项 nHSK5

ngân khố; kho bạc

保管、出纳国家预算资金的机关

国家金库管理严格。

Guójiā jīnkù guǎnlǐ yángé.

HSK5

Kho bạc nhà nước quản lý nghiêm ngặt.

The national treasury is strictly managed.

义项 nHSK5

kho; cơ sở (tin học)

电子计算机上指保存一系列同类资料或数据的文件,可以通过程序管理

数据存在库里。

Shùjù cún zài kù lǐ.

HSK5

Dữ liệu được lưu trữ trong kho.

The data is stored in the warehouse.

义项 measureHSK5

cu-lông (đơn vị đo điện lượng)

库仑的简称

它的电量是三个库仑。

Tā de diànliàng shì sān gè kùlún.

HSK7-9

Điện lượng của nó là ba cu-lông.

Its electric charge is three coulombs.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️