WinHSK
返回查词
tíng
ㄊㄧㄥˊ
HSK4n单字

sân; cái sân

middle of the forehead 参见:天 庭

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正房前的院子
  2. 审理案件的处所
  3. 家庭
  4. 正房;厅堂

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

sân; cái sân

正房前的院子

前庭后院都很整洁。

Qiántíng hòuyuàn dōu hěn zhěngjié.

HSK5

Sân trước và sân sau đều rất sạch sẽ.

Both the front yard and the backyard are very tidy.

有一次,庭前树上的蝉正在高歌。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

toà án

审理案件的处所

义项 nHSK4

gia đình

家庭

我的家庭很幸福。

Wǒ de jiātíng hěn xìngfú.

HSK3

Gia đình tôi rất hạnh phúc.

My family is very happy.

义项 nHSK4

sảnh; phòng chính; đại sảnh

正房;厅堂

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️