返回查词 家庭jiātíngHSK4gia đình; mái nhà; tổ ấm; mái ấm法庭fǎtíngHSK7-9toà án庭院tínɡyuànHSK4sân; sân nhà; sân vườn; khuôn viên开庭kāitíngHSK7-9mở phiên toà; khai mạc phiên toà; tổ chức buổi chầu thiết triều前庭qián tíngHSK4tiền đình庭审tínɡshěnHSK6phiên tòa; toà án thẩm vấn; toà án điều tra天庭tiān tíngHSK4giữa trán庭园tíng yuánHSK4sân nhà; vườn hoa出庭chū tíngHSK4ra toà (nguyên cáo, bị cáo, người bào chữa, người thay mặt, luật sư...)中庭zhōng tíngHSK4Sân trong, khu vực giữa nhà
庭
tíng
ㄊㄧㄥˊHSK4n单字
sân; cái sân
middle of the forehead 参见:天 庭
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正房前的院子
- 审理案件的处所
- 家庭
- 正房;厅堂
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
sân; cái sân
正房前的院子
前庭后院都很整洁。
Qiántíng hòuyuàn dōu hěn zhěngjié.
≈HSK5
Sân trước và sân sau đều rất sạch sẽ.
Both the front yard and the backyard are very tidy.
有一次,庭前树上的蝉正在高歌。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
toà án
审理案件的处所
义项 ③n≈HSK4
gia đình
家庭
我的家庭很幸福。
Wǒ de jiātíng hěn xìngfú.
≈HSK3
Gia đình tôi rất hạnh phúc.
My family is very happy.
义项 ④n≈HSK4
sảnh; phòng chính; đại sảnh
正房;厅堂
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️