返回查词 庶务shù wùHSK1công việc vặt; việc vặt; việc cỏn con富庶fùshùHSK1giàu có và đông đúc庶民shùmínHSK1thứ dân庶子shù zǐHSK1con vợ kế; con vợ lẽ; thứ tử庶女shù nǚHSK1Đứa con gái sinh sau; Con gái của người hạ đẳng; Con gái không chính thức庶乎shù hūHSK1để mà; ngõ hầu黎庶lí shùHSK1quần chúng庶几shù jīHSK1gần như庶母shù mǔHSK1thứ; thiếp; thứ mẫu士庶shì shùHSK1Người có học và thường dân. Chỉ chung dân chúng trong nước.
庶
shù
ㄓㄨˋHSK1n, adv, part单字
đông; nhiều
if only; may be
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 众多
- 宗法制度下指家庭的旁支 (跟''嫡''相对)
- 庶几乎
- 把热的东西放一会儿, 使温度降低
义项
Nghĩa义项 ①n, adv, part≈HSK1
đông; nhiều
众多
这样可以避免误会。
Zhèyàng kěyǐ bìmiǎn wùhuì.
≈HSK4
Như vậy để tránh hiểu lầm.
This way we can avoid misunderstandings.
这个地方很富庶。
Zhè ge dìfang hěn fùshù.
≈HSK6
Nơi này rất giàu có và đông đúc.
This place is very rich and populous.
他是庶出的孩子。
Tā shì shùchū de háizi.
≈HSK6
Anh ấy là con vợ lẽ.
He is a child born of a concubine.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n, adv, part≈HSK1
thứ; thiếp
宗法制度下指家庭的旁支 (跟''嫡''相对)
义项 ③n, adv, part≈HSK1
để mà; ngõ hầu
庶几乎
义项 ④n, adv, part≈HSK1
để nguội
把热的东西放一会儿, 使温度降低
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️