WinHSK
返回查词
kāng
ㄎㄤ
HSK3adj, n单字

khoẻ mạnh; mạnh khoẻ; lành mạnh

broad 参见: 康 衢; 康 庄大道

漢越 khang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 健康; 安康
  2. 安乐; 安定
  3. 富足;丰盛

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

khoẻ mạnh; mạnh khoẻ; lành mạnh

健康; 安康

他的生活很健康。

Tā de shēnghuó hěn jiànkāng.

HSK3

Cuộc sống của anh ấy rất lành mạnh.

His life is very healthy.

他的身体一直很健康。

Tā de shēntǐ yīzhí hěn jiànkāng.

HSK3

Sức khỏe của anh ấy luôn rất tốt.

His health has always been very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

an nhàn; thoải mái; yên bình; an khang

安乐; 安定

他的退休生活非常安乐。

Tā de tuìxiū shēnghuó fēicháng ānlè.

HSK6

Cuộc sống về hưu của ông ấy rất an nhàn.

His retirement life is very peaceful and happy.

她过着安乐的生活。

Tā guò zhe ānlè de shēnghuó.

HSK6

Cô ấy sống một cuộc sống yên bình.

She lives a peaceful and happy life.

义项 adjHSK3

giàu có; dư dả; thịnh vượng; khá giả

富足;丰盛

义项 nHSK3

họ Khang

康老师,很高兴见到您。

Kāng lǎoshī, hěn gāoxìng jiàn dào nín.

HSK1

Thầy Khang, rất vui khi được gặp thầy.

Teacher Kang, nice to meet you.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️