WinHSK
返回查词
yōng
ㄩㄥ
HSK7-9adj, adv, v单字

cần (dùng trong câu phủ định)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用 (用于否定式)
  2. 平凡;平庸
  3. 不高明;没有作为
  4. 疑问词,表示反问;岂

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cần (dùng trong câu phủ định)

用 (用于否定式)

怎么能这样呢?

Zěnme néng zhèyàng ne?

HSK2

Sao có thể như thế này?

How can it be like this?

”乔致庸心里很清楚,吴老板这么说无非是想赖账。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

bình thường; xoàng xĩnh

平凡;平庸

义项 adjHSK7-9

tầm thường

不高明;没有作为

义项 advHSK7-9

đâu; ư; sao; há; chẳng (dùng trong câu nghi vấn)

疑问词,表示反问;岂

怎么知道对错呢?

Zěnme zhīdào duì cuò ne?

HSK2

Đâu biết đúng sai?

How do you know what's right or wrong?

怎么能放弃呢?

Zěnme néng fàngqì ne?

HSK4

Sao có thể bỏ được?

How can you give up?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️