WinHSK
返回查词
ㄅㄧˋ
HSK7-9n单字

lừa đảo dối trá; thủ đoạn lừa đảo

ill; fraud; abuse; malpractice; corrupt practice 参见:营私舞 弊 ;作 弊

漢越 tệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欺诈蒙骗、弄虚作假
  2. 害处;毛病

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

lừa đảo dối trá; thủ đoạn lừa đảo

欺诈蒙骗、弄虚作假

这个计划有一些缺点。

Zhège jìhuà yǒu yìxiē quēdiǎn.

HSK4

Kế hoạch này có một vài khuyết điểm.

This plan has some drawbacks.

这种做法有很多坏处。

Zhè zhǒng zuòfǎ yǒu hěnduō huàichù.

HSK4

Cách làm này có rất nhiều tác hại.

This approach has many disadvantages.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

lỗi; hại; khuyết điểm; thói xấu; chỗ hỏng; chỗ có hại

害处;毛病

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️