WinHSK
返回查词
ㄈㄨˊ
HSK1adv, n单字

không; chẳng; đừng

not 自愧 弗 如 feel ashamed of one's inferiority

漢越 phất

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 法国货币单位法郎(Franc)的异译

义项

Nghĩa
义项 advHSK1

không; chẳng; đừng

她不知道这个消息。

Tā bù zhīdào zhège xiāoxi.

HSK2

Cô ấy không biết tin này.

She doesn't know this news.

他不愿意去那里。

Tā bù yuànyì qù nàlǐ.

HSK3

Anh ấy không muốn đến đó.

He doesn't want to go there.

义项 nHSK1

franc (đơn vị tiền tệ của Pháp)

法国货币单位法郎(Franc)的异译

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️