WinHSK
返回查词
ㄏㄨˊ
HSK1n单字

cung; cái cung (thời xưa)

arc

漢越 hồ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代指弓
  2. 圆周上任意两点间的部分

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cung; cái cung (thời xưa)

古代指弓

他有一把好弓。

Tā yǒu yì bǎ hǎo gōng.

HSK5

Anh ấy có một cây cung tốt.

He has a good bow.

“见日之光”透光镜为青铜材质,纽座为半球形,背面为八曲连弧纹,每曲的中心都有一道短线与纽座相连。

HSK6

义项 nHSK1

vòng cung

圆周上任意两点间的部分

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️