WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
弩
nǔ
ㄋㄨˇ
HSK1
n
单字
cái nỏ; nỏ; ná
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
弩弓
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
cái nỏ; nỏ; ná
弩弓
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
弓弩
gōng nǔ
HSK1
cung nỏ
弩弓
nǔ gōng
HSK1
cung nỏ
弩兵
nǔ bīng
HSK1
người bắn cung
弩炮
nǔ pào
HSK1
nỏ pháo
剑拔弩张
jiàn bá nǔ zhāng
HSK1
gươm tuốt vỏ, nỏ giương dây; gươm súng sẵn sàng, giương cung bạt kiếm
查词
复习
真题
工具
我的