返回查词 彝族yí zúHSK1dân tộc Di (Dân tộc thiểu số Trung Quốc, phân bố chủ yếu ở vùng Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu và Quảng Tây.)彝宪yí xiànHSK1luật lệ秉彝bǐng yíHSK1Cái đạo thường tự nhiên.
§ Cũng viết bỉnh di 秉夷.
◇Thi Kinh 詩經: Dân chi bỉnh di; Hiếu thị ý đức 民之秉彝; 好是懿德 (Đại nhã 大雅; Chưng dân 烝民) Dân đã giữ được phép thường; Thì ưa chuộng đức hạnh tốt đẹp.彝器yí qìHSK1đồ vật nghi lễ
彝
yí
ㄧˊHSK1n单字
vò rượu; đồ tế lễ
rule; law
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代盛酒的器具也泛指祭器
- 法度;常规
- 彝族
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
vò rượu; đồ tế lễ
古代盛酒的器具也泛指祭器
彝族的传统服饰色彩鲜艳。
Yízú de chuántǒng fúshì sècǎi xiānyàn.
≈HSK5
Trang phục truyền thống của dân tộc Di có màu sắc rực rỡ.
The traditional costumes of the Yi ethnic group are brightly colored.
彝族的火把节非常有名。
Yízú de Huǒbǎ Jié fēicháng yǒumíng.
≈HSK6
Lễ hội đuốc của dân tộc Di rất nổi tiếng.
The Torch Festival of the Yi ethnic group is very famous.
义项 ②n≈HSK1
phép tắc; quy luật thông thường
法度;常规
义项 ③n≈HSK1
dân tộc Di
彝族
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️