WinHSK
返回查词
ㄧˊ
HSK1n单字

vò rượu; đồ tế lễ

rule; law

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代盛酒的器具也泛指祭器
  2. 法度;常规
  3. 彝族

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

vò rượu; đồ tế lễ

古代盛酒的器具也泛指祭器

彝族的传统服饰色彩鲜艳。

Yízú de chuántǒng fúshì sècǎi xiānyàn.

HSK5

Trang phục truyền thống của dân tộc Di có màu sắc rực rỡ.

The traditional costumes of the Yi ethnic group are brightly colored.

彝族的火把节非常有名。

Yízú de Huǒbǎ Jié fēicháng yǒumíng.

HSK6

Lễ hội đuốc của dân tộc Di rất nổi tiếng.

The Torch Festival of the Yi ethnic group is very famous.

义项 nHSK1

phép tắc; quy luật thông thường

法度;常规

义项 nHSK1

dân tộc Di

彝族

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️