返回查词
彤
tóng
ㄊㄨㄥˊHSK1adj, n单字
đỏ; màu đỏ
red 参见:红 彤 彤
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 红色
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
đỏ; màu đỏ
红色
义项 ②n≈HSK1
họ Đồng
姓
她姓彤。
Tā xìng Tóng.
≈HSK1
Cô ấy họ Đồng.
Her surname is Tong.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️