màu sắc; màu
special skills employed in magic or opera to achieve a desired effect 参见:出 彩
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颜色
- 彩色的丝绸
- 称赞的欢呼声;叫好声
- 花样;精彩的成分
- 赌博或某种游戏中给得胜者的东西
- 戏曲里表示特殊情景时所用的技术;魔术里用的手法
- 指负伤流血
义项
Nghĩamàu sắc; màu
颜色
他中奖得了一辆汽车。
Tā zhòngjiǎng dé le yí liàng qìchē.
Anh ấy trúng số được một chiếc ô tô.
He won a car in the lottery.
”她把孩子的裤子脱下来,用彩线在破洞上绣了朵漂亮的小红花,好像原本那里就有一朵花。
lụa màu; tơ màu; băng; băng màu
彩色的丝绸
他被邀请去参加剪彩仪式。
Tā bèi yāoqǐng qù cānjiā jiǎncǎi yíshì.
Anh ấy được mời đến dự lễ cắt băng khánh thành.
He was invited to attend the ribbon-cutting ceremony.
tiếng reo khen ngợi; lời tán thưởng
称赞的欢呼声;叫好声
đa dạng; sự rực rỡ
花样;精彩的成分
giải; giải thưởng; phần thưởng; vé số (vật giao cho người thắng trong chơi bài bạc hoặc những trò chơi khác)
赌博或某种游戏中给得胜者的东西
mẹo; trò; trò ảo thuật; xảo thuật; thủ pháp
戏曲里表示特殊情景时所用的技术;魔术里用的手法
máu; vết thương; bị thương
指负伤流血
他在比赛中不幸受伤了。
Tā zài bǐsài zhōng bùxìng shòushāng le.
Anh ấy không may bị thương trong cuộc thi.
He was unfortunately injured during the competition.
Tình huống & hội thoại
早上好,各位网友。众所周知,陶瓷艺…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️