WinHSK
返回查词
biāo
ㄅㄧㄠ
HSK1adj, n单字

vằn (vằn con hổ)

young tiger—sturdy giant

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 老虎身上的斑纹
  2. 小老虎
  3. 小老虎,比喻身体高大

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

vằn (vằn con hổ)

老虎身上的斑纹

小老虎喜欢跟着母老虎玩耍。

Xiǎo lǎohǔ xǐhuan gēnzhe mǔ lǎohǔ wánshuǎ.

HSK3

Hổ con thích chơi đùa cùng hổ mẹ.

The little tiger likes to play with its mother.

村里有几个很壮实的年轻人。

Cūn lǐ yǒu jǐ gè hěn zhuàngshi de niánqīngrén.

HSK4

Trong làng có vài thanh niên rất vạm vỡ.

There are a few sturdy young people in the village.

斑纹让老虎看起来更威武。

Bānwén ràng lǎohǔ kàn qǐlai gèng wēiwǔ.

HSK6

Vằn khiến con hổ trông oai phong hơn.

The stripes make the tiger look more majestic.

老虎的斑纹是它的保护色。

Lǎohǔ de bānwén shì tā de bǎohùsè.

HSK6

Vằn của con hổ là màu bảo vệ của nó.

The tiger's stripes are its protective coloration.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

hổ con; con hổ con

小老虎

义项 nHSK1

họ Bưu

彪先生是一位好医生。

Biāo xiānsheng shì yī wèi hǎo yīshēng.

HSK1

Ông Bưu là một bác sĩ giỏi.

Mr. Biao is a good doctor.

义项 adjHSK1

vạm vỡ; khoẻ mạnh; người vạm vỡ; lực lưỡng; thân hình cao lớn

小老虎,比喻身体高大

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️