返回查词
徐
xú
ㄒㄩˊHSK7-9adj, n单字
chầm chậm; từ từ; từ tốn; thư thả
漢越 từ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 慢慢地
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
chầm chậm; từ từ; từ tốn; thư thả
慢慢地
我姓徐。
wǒ xìng Xú.
≈HSK1
Tôi họ Từ.
My surname is Xu.
我喜欢在公园里慢慢走。
wǒ xǐhuān zài gōngyuán lǐ mànmàn zǒu.
≈HSK2
Tôi thích đi chầm chậm trong công viên.
I like to walk slowly in the park.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
họ Từ
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️