返回查词 遵循zūnxúnHSK7-9theo; vâng theo; tuân theo循环xúnhuánHSK6tuần hoàn循序xún xùHSK6tuần tự; theo thứ tự; theo trình tự循着xún zheHSK6tuân theo依循yī xúnHSK6theo; tuân theo循例xún lìHSK6theo lệ; theo lệ cũ; quen lệ因循yīn xúnHSK6theo; theo cũ循行xún xíngHSK6tuần hành; đè nẻo; tuân theo; tuần hoàn循照xún zhàoHSK6chiểu; tuân theo; theo dõi循化xún huàHSK6Huyện Tuần Hóa
循
xún
ㄒㄩㄣˊHSK6v单字
tuân thủ; làm theo; tuân theo
follow; abide by 参见: 循 例; 循 序渐进;遵 循
漢越 tuân, tuần
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遵守; 依照; 沿袭
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
tuân thủ; làm theo; tuân theo
遵守; 依照; 沿袭
循环利用可以保护环境。
Xúnhuán lìyòng kěyǐ bǎohù huánjìng.
≈HSK5
Tái chế giúp bảo vệ môi trường.
Recycling can protect the environment.
遵循规则才能成功。
zūnxún guīzé cáinéng chénggōng.
≈HSK5
Tuân theo quy tắc mới có thể thành công.
Only by following the rules can you succeed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️