WinHSK
返回查词
rěn
ㄖㄣˇ
HSK5v单字

nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn

hold back; forbear 参见: 忍 住

漢越 nhẫn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 控制住感觉,感情,情绪不表现出来

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn

控制住感觉,感情,情绪不表现出来

你要忍一下。

Nǐ yào rěn yīxià.

HSK4

Bạn phải nhịn một chút.

You need to bear with it for a while.

忍着痛苦。

Rěn zhe tòngkǔ.

HSK4

Chịu đựng nỗi đau.

Endure the pain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️