返回查词 忍受rěnshòuHSK6chịu đựng; nén chịu忍耐rěnnàiHSK7-9nhẫn nại; chịu đựng残忍cánrěnHSK7-9tàn nhẫn; hung ác; độc địa; tàn ác忍心rěnxīnHSK7-9nỡ; nhẫn tâm; đành lòng; nỡ lòng容忍róngrěnHSK7-9khoan dung; tha thứ; khoan nhượng; chịu đựng; bỏ qua; bỏ quá; dung thứ忍住rěn zhùHSK5chịu đựng; kìm nén; nhẫn nhịn忍让rěn ràngHSK5nhường nhịn不忍bùrěnHSK5không đành; không nỡ; không dám; không chịu nổi隐忍yǐn rěnHSK6ẩn nhẫn; ngấm ngầm chịu đựng; chịu đựng; kìm nén强忍qiáng rěnHSK5chịu đựng; cố gắng kiềm chế; cố gắng chịu đựng
忍
rěn
ㄖㄣˇHSK5v单字
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn
hold back; forbear 参见: 忍 住
漢越 nhẫn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 控制住感觉,感情,情绪不表现出来
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn
控制住感觉,感情,情绪不表现出来
你要忍一下。
Nǐ yào rěn yīxià.
≈HSK4
Bạn phải nhịn một chút.
You need to bear with it for a while.
忍着痛苦。
Rěn zhe tòngkǔ.
≈HSK4
Chịu đựng nỗi đau.
Endure the pain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️