返回查词
忖
cǔn
ㄘㄨㄣˇHSK1v单字
suy nghĩ; đoán; ngẫm nghĩ; nghiền ngẫm
turn over in one's mind; ponder; consider; speculate 参见: 忖 量;思 忖
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 细想;揣度
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
suy nghĩ; đoán; ngẫm nghĩ; nghiền ngẫm
细想;揣度
你不要胡乱猜测。
nǐ bùyào húluàn cāicè.
≈HSK5
Bạn đừng suy đoán lung tung.
Don't make wild guesses.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️