WinHSK
返回查词
ㄨˇ
HSK1adj单字

ngang bướng; ngang ngược; gây gổ

be uncongenial; be on bad terms (with)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不顺从;不和睦

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

ngang bướng; ngang ngược; gây gổ

不顺从;不和睦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️