WinHSK
返回查词
yōu
ㄧㄡ
HSK6adj, n, v单字

nỗi buồn; lo lắng; điều lo

funeral arrangements for parents 参见:丁 忧

漢越 ưu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 让人发愁、担心的事
  2. 指父母的丧事
  3. 为某事发愁或担心
  4. 忧愁

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

nỗi buồn; lo lắng; điều lo

让人发愁、担心的事

他的忧虑使他很疲惫。

Tā de yōulǜ shǐ tā hěn píbèi.

HSK5

Nỗi lo lắng khiến anh mệt mỏi.

His worries make him very tired.

她心里充满了忧伤。

Tā xīnlǐ chōngmǎn le yōushāng.

HSK5

Trong lòng cô ấy chứa đầy nỗi buồn.

Her heart is full of sadness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đại tang; đám tang; tang (chỉ bố mẹ mất)

指父母的丧事

义项 vHSK6

lo lắng; lo âu

为某事发愁或担心

他为考试忧心。

Tā wèi kǎoshì yōuxīn.

HSK5

Anh ấy lo lắng cho kỳ thi.

He is worried about the exam.

妈妈为孩子忧虑。

Māma wèi háizi yōulǜ.

HSK5

Mẹ lo lắng cho con cái.

The mother worries about her child.

义项 adjHSK6

ưu sầu; lo buồn; buồn rầu; lo âu

忧愁

他最近看起来很忧郁。

Tā zuìjìn kàn qǐlái hěn yōuyù.

HSK6

Anh ấy dạo này trông rất buồn bã.

He has been looking very melancholy lately.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️