WinHSK
返回查词
chén
ㄔㄣˊ
HSK1n单字

tình cảm

sincerity; genuine feelings; true sentiment 参见:热 忱 ;谢 忱

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 情意

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tình cảm

情意

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️