返回查词
怂
sǒng
ㄙㄨㄥˇHSK7-9adj单字
hèn, nhát, sợ, rén
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缺乏勇气、决心、容易被吓到或动摇
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
hèn, nhát, sợ, rén
缺乏勇气、决心、容易被吓到或动摇
不要怂,一起上。
Bùyào sǒng, yīqǐ shàng.
≈HSK6
Đừng sợ, cùng lên.
Don't be a coward, let's go together.
这个领导太怂了。
Zhège lǐngdǎo tài sǒng le.
≈HSK6
Vị lãnh đạo này quá hèn nhát.
This leader is too cowardly.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️