返回查词 怎么zěnmeHSK1thế nào, sao, làm sao怎样zěnyàngHSK3thế nào (hỏi về tính chất, tình trạng hoặc cách thức)怎地zěn dìHSK1sao; tại sao; thế nào; như thế nào怎奈zěn nàiHSK5tiếc rằng; không biết làm sao được怎的zěn deHSK1sao; thế nào; ra sao; như thế nào怎能zěn néngHSK1làm sao có thể怎知zěn zhīHSK1nào đâu biết; sao biết được; làm sao biết; làm thế nào để biết怎生zěn shēngHSK1thế nào怎会zěn huìHSK1đời nào; làm sao; sao có thể
怎
zěn
ㄗㄣˇHSK1pro单字
(dùng trong 怎么 = thế nào, làm sao)
why; how; what 我 怎 能把他丢下不管? How could I leave him alone? 你 怎 不早点儿来? Why didn't you come earlier?
漢越 chẩm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怎么;如何(如 怎么、怎样)
义项
Nghĩa义项 ①pro≈HSK1
(dùng trong 怎么 = thế nào, làm sao)
她怎么又生气了?
Tā zěnme yòu shēngqì le?
≈HSK2
Cô ấy sao lại tức giận rồi.
Why is she angry again?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️