WinHSK
返回查词
yuàn
ㄩㄢˋ
HSK5v单字

trách móc; oán trách

漢越 oán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 责怪
  2. 对人或事不满或仇恨
  3. 怨恨

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

trách móc; oán trách

责怪

义项 vHSK5

oán hận; thù hận; căm hận

对人或事不满或仇恨

义项 nHSK5

oán hận; oán giận; thù hận

怨恨

我觉得遇事怨人最无能。

Wǒ juéde yù shì yuàn rén zuì wúnéng.

HSK5

Tôi thấy gặp việc liền đổ lỗi là kém cỏi nhất.

I think blaming others when things happen is the most incompetent.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️