WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK1v, adj单字

ỷ lại; nhờ cậy; trông cậy

mother 参见:怙 恃 ;失 恃

漢越 thị

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依赖;倚仗

义项

Nghĩa
义项 v, adjHSK1

ỷ lại; nhờ cậy; trông cậy

依赖;倚仗

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️