WinHSK
返回查词
ㄗˋ
HSK1v, adv, 方单字

buông thả; phóng túng; không câu thúc; tứ

comfortable 恣 得很 very comfortable

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放纵;没有拘束
  2. (恣儿) 舒服;自在

义项

Nghĩa
义项 v, advHSK1

buông thả; phóng túng; không câu thúc; tứ

放纵;没有拘束

义项 HSK1

dễ chịu

(恣儿) 舒服;自在

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️