返回查词 恣意zì yìHSK1bừa bãi; làm liều; mặc sức; tuỳ tiện放恣fàng zìHSK1ngông nghênh; kiêu ngạo ngang tàng恣肆zì sìHSK1phóng túng; buông thả恣睢zì suīHSK1làm liều; làm bậy恣情zì qíngHSK1tràn trề; thả cửa; phóng túng; phè phỡn骄恣jiāo zìHSK1kiêu ngạo buông thả; ngạo nghễ; xấc láo恣意妄为zì yì wàng wéiHSK7-9cố tình làm bậy暴戾恣睢bào lì zì suīHSK1hung hãn; tàn bạo; hung tàn ngang ngược; càn rỡ làm liều
恣
zì
ㄗˋHSK1v, adv, 方单字
buông thả; phóng túng; không câu thúc; tứ
comfortable 恣 得很 very comfortable
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放纵;没有拘束
- (恣儿) 舒服;自在
义项
Nghĩa义项 ①v, adv≈HSK1
buông thả; phóng túng; không câu thúc; tứ
放纵;没有拘束
义项 ②方≈HSK1
dễ chịu
(恣儿) 舒服;自在
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️