返回查词
恪
kè
ㄎㄜˋHSK1adj单字
tôn kính; tôn trọng; thận trọng; cẩn trọng
scrupulous and respectful 参见: 恪 守
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谨慎而恭敬
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
tôn kính; tôn trọng; thận trọng; cẩn trọng
谨慎而恭敬
他工作很谨慎。
Tā gōngzuò hěn jǐnshèn.
≈HSK5
Anh ấy làm việc rất cẩn trọng.
He works very cautiously.
他对长辈很恭敬。
Tā duì zhǎngbèi hěn gōngjìng.
≈HSK6
Anh ấy rất kính trọng người lớn.
He is very respectful towards his elders.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️