返回查词 恬静tiánjìnɡHSK1điềm tĩnh; yên tĩnh恬淡tián dànHSK1không màng danh lợi; không mưu cầu danh lợi蒙恬méng tiánHSK1Meng Tian恬然tián ránHSK1điềm nhiên; thản nhiên清恬qīng tiánHSK1tinh khiết và yên tĩnh (của cuộc sống)恬适tián shìHSK1điềm tĩnh; điềm nhiên; thư thái恬美tián měiHSK1thanh nhã và đẹp恬愉tián yúHSK1thoải mái và vui vẻ恬谧tián mìHSK1hoà Bình静恬jìng tiánHSK1yên tĩnh và thanh thản
恬
tián
ㄊㄧㄢˊHSK1adj单字
điềm tĩnh
not caring at all; indifferent 参见: 恬 不知耻
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恬静
- 满不在乎;坦然
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
điềm tĩnh
恬静
义项 ②adj≈HSK1
thản nhiên; không để ý; bỏ ngoài tai
满不在乎;坦然
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️