WinHSK
返回查词
gōng
ㄍㄨㄥ
HSK5adj单字

thành kính; cung kính; kính cẩn; kính trọng; tôn kính

respectful; courteous; reverent 参见: 恭 候; 恭 敬;洗耳 恭 听 执礼甚 恭 punctiliously observe etiquette; treat sb with great respect

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尊敬的;虔诚的

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

thành kính; cung kính; kính cẩn; kính trọng; tôn kính

尊敬的;虔诚的

恭喜发财。

Gōngxǐ fācái.

HSK4

Cung hỉ phát tài.

Congratulations and may you be prosperous.

他对长辈总是毕恭毕敬。

Tā duì zhǎngbèi zǒngshì bìgōngbìjìng.

HSK6

Anh ấy luôn tôn trọng người lớn tuổi.

He is always extremely respectful to elders.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️