WinHSK
返回查词
qià
ㄑㄧㄚˋ
HSK6adj, adv单字

vừa hay; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; đúng lúc

漢越 kháp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恰恰;正
  2. 恰当

义项

Nghĩa
义项 advHSK6

vừa hay; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; đúng lúc

恰恰;正

恰在此时,他出现了。

Qià zài cǐ shí, tā chūxiàn le.

HSK5

Vừa đúng lúc này, anh ấy đã xuất hiện.

Just at that moment, he appeared.

恰在这时,它的眼前出现了一条小河,驴子赶紧冲到河边大喝了一顿,这才感觉恢复了活力。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

phù hợp; thỏa đáng; thích hợp

恰当

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️