WinHSK
返回查词
bèi
ㄅㄟˋ
HSK1v单字

trái lại; tương phản; ngược lại; trái ngược

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相反;违反
  2. 违背道理;错误

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

trái lại; tương phản; ngược lại; trái ngược

相反;违反

义项 vHSK1

sai trái; trái với đạo lý; bậy; hoang đường

违背道理;错误

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️