返回查词 惊悚jīng sǒngHSK1rùng rợn; kinh hoàng; sợ hãi悚然sǒng ránHSK1vẻ sợ hãi; bộ dạng sợ hãi惶悚huáng sǒngHSK1khủng hoảng; hoảng sợ; kinh hoàng sợ hãi震悚zhèn sǒngHSK1run sợ; kinh hãi; kinh ngạc; run rẩy sợ hãi毛骨悚然máoɡǔ-sǒnɡránHSK6sởn tóc gáy; sởn gai ốc科技惊悚kē jì jīng sǒngHSK4khoa học viễn tưởng kinh dị
悚
sǒng
ㄙㄨㄥˇHSK1v单字
sợ hãi
fearful; dreadful; terrified; horrified 参见: 悚 惧; 悚 然
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 害怕
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
sợ hãi
害怕
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️