WinHSK
返回查词
yōu
ㄧㄡ
HSK5adj, v单字

lâu; xa

leisurely 参见: 悠 闲; 悠 游

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 久;远
  2. 闲适;闲散
  3. 悠荡

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

lâu; xa

久;远

义项 adjHSK5

nhàn rỗi; rỗi rãi; thong dong

闲适;闲散

义项 vHSK5

đong đua; đu đưa

悠荡

他抓住杠子,一悠就上去了。

Tā zhuāzhù gàngzi, yī yōu jiù shàngqù le.

HSK6

Anh ấy nắm thanh xà, đu một cái là lên.

He grabbed the bar and swung himself up.

小猴子在树枝上悠来悠去。

Xiǎo hóuzi zài shùzhī shàng yōu lái yōu qù.

HSK6

Con khỉ nhỏ đu đưa qua lại trên cành cây.

The little monkey swung back and forth on the branch.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️