返回查词 心悸xīnjìHSK1tim đập nhanh; hồi hộp tim; tim đập mạnh và loạn nhịp悸动jì dòngHSK1tim đập nhanh; tim đập mạnh; tim đập thình thịch惊悸jīng jìHSK1hồi hộp; trống ngực đập thình thịch (vì sợ hãi)余悸yú jìHSK1nỗi khiếp sợ vẫn còn; vẫn còn sợ hãi悸栗jì lìHSK1Cảm giác hồi hộp, rùng mình心有余悸xīn yǒu yú jìHSK1nghĩ lại phát sợ; nghĩ lại còn rùng mình
悸
jì
ㄐㄧˋHSK1v单字
sợ; sợ hãi; kinh sợ
be frightened/terrified 参见:惊 悸
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因害怕而心跳得利害
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
sợ; sợ hãi; kinh sợ
因害怕而心跳得利害
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️