WinHSK
返回查词
dào
ㄉㄠˋ
HSK7-9v单字

thương tiếc; thương nhớ; truy điệu; điếu; điệu (người chết)

mourn; grieve; lament

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 悼念

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

thương tiếc; thương nhớ; truy điệu; điếu; điệu (người chết)

悼念

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️