WinHSK
返回查词
chóu
ㄔㄡˊ
HSK1adj单字

thương cảm; rầu rĩ; oán hận

frustrated; sad; grieved

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伤感;失意Xem: 见〖惆怅〗

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thương cảm; rầu rĩ; oán hận

伤感;失意Xem: 见〖惆怅〗

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️