WinHSK
返回查词
jīng
ㄐㄧㄥ
HSK4v单字

sợ hãi; hoảng sợ; sợ

漢越 kinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于突然来的刺激而精神紧张
  2. 惊讶
  3. 骡马因害怕而狂跑不受控制

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

sợ hãi; hoảng sợ; sợ

由于突然来的刺激而精神紧张

乓的一声枪响,鸟被惊飞了。

pāng de yī shēng qiāng xiǎng, niǎo bèi jīng fēi le.

HSK4

Tiếng súng nổ đùng khiến chim bay.

With a bang of the gun, the birds were startled and flew away.

另外,多数鱼怕强光刺激,所以,喜欢夜钓的人在垂钓时千万不要用手电或其他灯具照射水面,以免把鱼惊跑。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

kinh ngạc; sửng sốt; ngạc nhiên; bất ngờ; sốc

惊讶

义项 vHSK4

chạy tán loạn; lồng (la và ngựa chạy loạn vì sợ hãi)

骡马因害怕而狂跑不受控制

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️