WinHSK
返回查词
wǎng
ㄨㄤˇ
HSK1adj单字

sững sờ; ngơ ngẩn; bất đắc chí; bâng khuâng

frustrated; disappointed; puzzled; depressed 参见:怅 惘 ;迷 惘

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失意

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

sững sờ; ngơ ngẩn; bất đắc chí; bâng khuâng

失意

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️