WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK4v单字

thương tiếc; thương xót

have pity on; feel sorry for 参见:可 惜 ;叹 惜 ;痛 惜

漢越 tích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 惋惜
  2. 爱护;十分疼爱
  3. 舍不得

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

thương tiếc; thương xót

惋惜

此外,江浙匠人能合理利用木料,甚至连很小的木片都能派上用场,可谓是“惜木如金”。

HSK5

为了成功,他在所不惜。

Wèile chénggōng, tā zàisuǒbùxī.

HSK6

Để thành công, anh ấy không tiếc bất cứ điều gì.

For success, he would spare no effort.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

yêu quý; quý trọng

爱护;十分疼爱

他很爱惜他的书。

Tā hěn àixī tā de shū.

HSK5

Anh ấy rất quý trọng sách của mình.

He cherishes his books very much.

义项 vHSK4

luyến tiếc; không nỡ

舍不得

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️