返回查词
惦
diàn
ㄉㄧㄢˋHSK7-9v单字
nhớ; nhớ nhung
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挂念
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
nhớ; nhớ nhung
挂念
我们也正惦记着您呢!
Wǒmen yě zhèng diànjì zhe nín ne!
≈HSK5
Chúng em cũng đang nhớ tới thầy đây!
We are also thinking of you!
他一直惦记着远方的家人。
Tā yīzhí diànjì zhe yuǎnfāng de jiārén.
≈HSK6
Anh ấy luôn nhớ đến người nhà ở xa.
He is always thinking about his family far away.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️