WinHSK
返回查词
dàn
ㄉㄢˋ
HSK7-9v单字

sợ; e; ngại; sợ sệt; kinh sợ; run sợ; kiêng sợ

fear; dread 参见:肆无忌 惮 惮 烦 be afraid of troublesome things; fear to be bothered

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

sợ; e; ngại; sợ sệt; kinh sợ; run sợ; kiêng sợ

学生不怕考试。

Xuéshēng bù pà kǎoshì.

HSK2

Học sinh không sợ thi cử.

Students are not afraid of exams.

他从不害怕困难。

Tā cóng bù hàipà kùnnan.

HSK3

Anh ấy không bao giờ sợ khó khăn.

He is never afraid of difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️