WinHSK
返回查词
duò
ㄉㄨㄛˋ
HSK7-9adj单字

lười; lười biếng

lazy; indolent; idle 参见:怠 惰 ; 懒 惰

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 懒 (跟''勤''相对)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

lười; lười biếng

懒 (跟''勤''相对)

懒惰是成功的大敌。

Lǎnduò shì chénggōng de dà dí.

HSK5

Lười biếng là kẻ thù lớn của thành công.

Laziness is a great enemy of success.

懒惰的学生成绩差。

Lǎn duò de xué shēng chéng jì chà.

HSK5

Học sinh lười biếng thường học kém.

Lazy students get poor grades.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️