返回查词 羡慕xiànmùHSK4ngưỡng mộ; ước ao; hâm mộ仰慕yǎnɡmùHSK6ngưỡng mộ; hoài mộ; cảm mộ爱慕àimùHSK7-9ham; ái mộ; ngưỡng mộ; mến mộ; yêu mến; mê thích; yêu chuộng; tôn sùng倾慕qīng mùHSK6ngưỡng mộ; kính yêu; quý mến; hết lòng cảm mến慕名mù míngHSK4ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó景慕jǐng mùHSK4hâm mộ; ngưỡng mộ; mến phục; khâm phục; thán phục渴慕kě mùHSK4khao khát; ngưỡng mộ; khát mộ思慕sī mùHSK4nhớ; tưởng nhớ慕斯mù sīHSK4mousse向慕xiàng mùHSK4ngưỡng mộ; hâm mộ
慕
mù
ㄇㄨˋHSK4n, v单字
ngưỡng mộ; yêu thích; hâm mộ
long/yearn/pine for; hanker after 参见:爱 慕 ;思 慕
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 羡慕;仰慕
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
ngưỡng mộ; yêu thích; hâm mộ
羡慕;仰慕
我羡慕她。
Wǒ xiànmù tā.
≈HSK5
Tôi ngưỡng mộ cô ấy.
I envy her.
她一直仰慕那位科学家。
Tā yīzhí yǎngmù nà wèi kēxuéjiā.
≈HSK6
Cô ấy luôn ngưỡng mộ nhà khoa học đó.
She has always admired that scientist.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
họ Mộ
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️