WinHSK
返回查词
huì
ㄏㄨㄟˋ
HSK5adj单字

thông minh; tài trí; lanh lẹ; sáng suốt

intelligent; bright 参见:聪 慧 ; 智 慧

漢越 tuệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聪明

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

thông minh; tài trí; lanh lẹ; sáng suốt

聪明

她的智慧让人钦佩。

Tā de zhìhuì ràng rén qīnpèi.

HSK5

Trí tuệ của cô ấy làm người ta khâm phục.

Her wisdom is admirable.

大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿,挺好的。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️