返回查词 智慧zhìhuìHSK5trí tuệ; trí khôn; thông minh; sáng suốt慧眼huì yǎnHSK5tuệ nhãn; con mắt tinh tường (cách gọi của đạo Phật, chỉ con mắt có thể nhìn rõ được quá khứ và tương lai. Nay chỉ con mắt tinh tường, con mắt thông minh sắc sảo)聪慧cōnɡhuìHSK5thông minh; lanh lợi贤慧xián huìHSK7-9(của một người vợ) khôn ngoan và tốt bụng慧根huì gēnHSK5tuệ căn (chỉ lĩnh ngộ được chân lý nhà Phật, chỉ sự thông minh.)明慧míng huìHSK5thông minh; sáng ý慧心huì xīnHSK5tuệ tâm (cách gọi của Đạo Phật, chỉ lòng lĩnh ngộ được chân lý. Nay chỉ trí tuệ.)敏慧mǐn huìHSK5khôn; Nhạy bén; thông minh慧黠huì xiáHSK5tinh ranh; láu cá; ranh ma; (thông minh nhưng gian giảo)慧星huì xīngHSK5Tuệ tinh; Hỏa tinh; sao chổi
慧
huì
ㄏㄨㄟˋHSK5adj单字
thông minh; tài trí; lanh lẹ; sáng suốt
intelligent; bright 参见:聪 慧 ; 智 慧
漢越 tuệ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 聪明
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
thông minh; tài trí; lanh lẹ; sáng suốt
聪明
她的智慧让人钦佩。
Tā de zhìhuì ràng rén qīnpèi.
≈HSK5
Trí tuệ của cô ấy làm người ta khâm phục.
Her wisdom is admirable.
大学毕业以后,李丽和好朋友陈慧一起找了一套房子,房费一人出一半儿,既省钱又可以有个伴儿,挺好的。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️