WinHSK
返回查词
kǎi
ㄎㄞˇ
HSK7-9n, adj, adv, v单字

cảm kích

sigh with emotion 参见: 慨 叹;感 慨

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 愤激
  2. 感慨
  3. 慷慨

义项

Nghĩa
义项 n, adj, adv, vHSK7-9

cảm kích

愤激

义项 n, adj, adv, vHSK7-9

xúc động; than thở; cảm khái; thở dài xúc động

感慨

义项 n, adj, adv, vHSK7-9

khẳng khái; rộng rãi; hào phóng; rộng lượng; hào hiệp

慷慨

他为人慷慨,朋友很多。

Tā wéirén kāngkǎi, péngyou hěn duō.

HSK5

Anh ấy hào phóng, có nhiều bạn bè.

He is generous and has many friends.

他是一个慷慨的人。

Tā shì yī gè kāngkǎi de rén.

HSK5

Anh ấy là một người hào phóng.

He is a generous person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️